Cụm từ đi cùng với: express
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “express”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
express a wishlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.765 lần
express purposelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.143 lần
express a desirelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 995 lần
express trainlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 795 lần
express in cylindricallogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 440 lần
express an opinionlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 712 lần
express surpriselogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 643 lần
openly expresslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 371 lần
express regretlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
countenance expresslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 477 lần
pony expresslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
express the opinionlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 494 lần
Đối chiếu cách dùng của express
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.