Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: exposure

Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

exposure therapyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 120 lần
radiation exposureMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 107 lần
prolonged exposureTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 94 lần
browned by exposureTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần
bronzed by exposureTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 44 lần
indecent exposureTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần
constant exposureTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 157 lần
tanned by exposureTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với exposure

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.