E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exploration

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “exploration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

arctic explorationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
thorough explorationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
antarctic explorationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
aerospace explorationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
scientific explorationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
polar explorationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
tour of explorationlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của exploration

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.