Cụm từ đi cùng với: experience
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “experience”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
personal experiencelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.792 lần
emotional experiencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 693 lần
previous experiencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 756 lần
past experiencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.114 lần
learning experiencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 670 lần
bitter experiencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần
practical experiencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
actual experiencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
sad experiencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 567 lần
human experiencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 716 lần
varied experiencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
recent experiencelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần
Đối chiếu cách dùng của experience
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.