E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: expedition

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “expedition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “expedition”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
exploring expeditionlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
hunting expeditionlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 805 lần
shopping expeditionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
foraging expeditionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
fishing expeditionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
scouting expeditionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
arctic expeditionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
shooting expeditionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
trading expeditionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
polar expeditionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
warlike expeditionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
marauding expeditionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần

Đối chiếu cách dùng của “expedition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.