E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: expectation

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “expectation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sanguine expectationlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
momentary expectationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
reasonable expectationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
breathless expectationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
eager expectationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
expectation of seeinglogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 475 lần
anxious expectationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
confident expectationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
tiptoe of expectationlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
hourly expectationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
expectation of findinglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 241 lần
expectation of privacylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần

Đối chiếu cách dùng của expectation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.