Cụm từ đi cùng với: existence
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “existence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
struggle for existencelogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 779 lần
non existencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 553 lần
miserable existencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
human existencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 787 lần
actual existencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
mode of existencelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 278 lần
deny the existencelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 258 lần
earthly existencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
pre existencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
separate existencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
Đối chiếu cách dùng của existence
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.