E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exist

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “exist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pre existlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 643 lần
ceased to existlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 879 lần
longer existlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.142 lần
exist circumstanceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 594 lần
cease to existlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 308 lần
co existlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
actually existlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 382 lần
doesn't existlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
relations existlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần

Đối chiếu cách dùng của exist

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.