E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exert

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “exert”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

plates exertlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
force exertlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 733 lần

Đối chiếu cách dùng của exert

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.