E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: executive

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “executive” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

executive mansion★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 680 lần
executive producer★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 267 lần
executive director★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 438 lần
executive committee★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 597 lần
legislative executiveMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 141 lần
executive branchMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 383 lần
executive officerMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 898 lần
executive yuanMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 90 lần
executive functioningMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 106 lần
executive departmentsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 120 lần
executive councilMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 411 lần
chief executiveMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 919 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với executive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.