Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: exclude
Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
rigorously excludeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
rigidly excludeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 55 lần
exclude slaveryTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 75 lần
exclude the possibilityTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 83 lần
effectually excludeTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với exclude
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.