Cụm từ đi cùng với: exclaim
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “exclaim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
exclaim mrslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.974 lần
suddenly exclaimlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.536 lần
exclaim mrlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.503 lần
exclaim aloudlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần
exclaim jacklogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 799 lần
exclaim misslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.490 lần
ah exclaimlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 856 lần
Đối chiếu cách dùng của exclaim
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.