E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exceptional

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “exceptional” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

exceptional casesMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 291 lần
exceptional pedestrianTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
exceptional circumstancesTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 220 lần
exceptional opportunitiesTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với exceptional

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.