Cụm từ đi cùng với: examine
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “examine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
carefully examinelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.019 lần
cross examinelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.567 lần
examine magistratelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 424 lần
closely examinelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 477 lần
proceeded to examinelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 536 lần
examine the contentslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 387 lần
critically examinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
examine the woundlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 309 lần
minutely examinelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
thoroughly examinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 273 lần
attentively examinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
re examinelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
Đối chiếu cách dùng của examine
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.