E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: examination

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “examination”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

careful examinationlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 999 lần
cross examinationlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.759 lần
mortem examinationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
thorough examinationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
preliminary examinationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
closer examinationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
competitive examinationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
critical examinationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
medical examinationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
cursory examinationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
self examinationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
brief examinationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần

Đối chiếu cách dùng của examination

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.