E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exaggerate

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “exaggerate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

prone to exaggeratelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của exaggerate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.