Cụm từ đi cùng với: exactly
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “exactly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
exactly alikelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 806 lần
exactly oppositelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 878 lần
radius of exactlylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 531 lần
exactly suitedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 461 lần
exactly similarlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 553 lần
knowing exactlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 477 lần
exactly likelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.426 lần
know exactlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.378 lần
knew exactlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.450 lần
exactly the reverselogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 242 lần
that's exactlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 528 lần
Đối chiếu cách dùng của exactly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.