Cụm từ đi cùng với: exact
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “exact” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
exact counterpartMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 224 lần
exact dateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 402 lần
exact locationMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 245 lần
exact spotMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 706 lần
exact proportionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 229 lần
exact positionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 687 lần
exact amountTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 331 lần
exact copyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 203 lần
exact truthTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 696 lần
exact localityTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
ascertain the exactTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 123 lần
exact oppositeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 284 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với exact
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.