E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: evil

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “evil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “evil”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
evil spiritslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.213 lần
evil spiritlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.650 lần
evil geniuslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.038 lần
evil doerslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
evil deedslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 679 lần
evil passionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 636 lần
evil tidingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 484 lần
evil mindedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 507 lần
evil omenlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
evil eyelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.114 lần
evil consequenceslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần
evil doerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần

Đối chiếu cách dùng của “evil”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.