Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: evident
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
became evidentMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.804 lần
self evidentMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.120 lần
evident intentionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 492 lần
evident reluctanceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 281 lần
evident satisfactionTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 430 lần
evident signsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 282 lần
evident embarrassmentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 185 lần
evident marksTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 210 lần
evident enjoymentTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 183 lần
evident distressTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 192 lần
evident sincerityTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 139 lần
evident tracesTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 133 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với evident
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.