Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: everyday
Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
everyday occurrenceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 128 lần
everyday tasksMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 80 lần
everyday activitiesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 92 lần
everyday situationsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 56 lần
everyday livesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 260 lần
everyday lifeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.803 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với everyday
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.