Cụm từ đi cùng với: event
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “event”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
important eventlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.441 lần
event occurredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.081 lần
recent eventlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 784 lần
subsequent eventlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 596 lần
historical eventlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 581 lần
course of eventlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.576 lần
traumatic eventlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
event provedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
future eventlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 682 lần
stirring eventlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 385 lần
great eventlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.923 lần
political eventlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 487 lần
Đối chiếu cách dùng của event
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.