E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: evaluation

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “evaluation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “evaluation”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
formative evaluationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
cognitive evaluationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
evaluation criterialogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
summative evaluationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
lazy evaluationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
clinical evaluationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
evaluation apprehensionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
itinere evaluationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
evaluation metricslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
negative evaluationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần

Đối chiếu cách dùng của “evaluation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.