E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: evacuation

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “evacuation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mandatory evacuationlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
evacuation of corinthlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
evacuation of ticonderogalogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần
evacuation of toulonlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
dunkirk evacuationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
evacuation routeslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
tsunami evacuationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
copious evacuationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của evacuation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.