Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: ethically
Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
ethically permissibleTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần
ethically questionableTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với ethically
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.