Cụm từ đi cùng với: ethical
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ethical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ethical dilemmaslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
ethical standardslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
ethical considerationslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
ethical implicationslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
ethical issueslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
ethical concernslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
ethical dilemmalogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
ethical guidelineslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
ethical frameworkslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
ethical behaviorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
ethical principleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
ethical challengeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
Đối chiếu cách dùng của ethical
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.