Cụm từ đi cùng với: ethic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ethic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ethic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphacker ethiclogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
nicomachean ethiclogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
code of ethiclogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 227 lần
ethic committeelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
professional ethiclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
codes of ethiclogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
normative ethiclogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
aristotle's ethiclogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
ethic committeeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
cyber ethiclogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
environmental ethiclogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
ethic of aristotlelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “ethic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.