Cụm từ đi cùng với: essence
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “essence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
divine essencelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
concentrated essencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
essence of christianitylogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần
ethereal essencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
essence of peppermintlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần
constitutes the essencelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
spiritual essencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
subtle essencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
distilled essencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
volatile essencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của essence
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.