E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eruption

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “eruption”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

volcanic eruptionlogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 470 lần
eruption of vesuviuslogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
cutaneous eruptionlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
explosive eruptionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
climactic eruptionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
eruption of krakatoalogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
vesuvius in eruptionlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
eruption of volcanoeslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
eruption of mountlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của eruption

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.