E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: erupt

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “erupt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

volcano eruptlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
volcanoes eruptlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
clashes eruptlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
constrains eruptlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
vesuvius eruptlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
riots eruptlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
protests eruptlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của erupt

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.