Cụm từ đi cùng với: error
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “error”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
typographical errorlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.416 lần
punctuation errorlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 427 lần
fatal errorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
error messageslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
error messagelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
error correctedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
standard errorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
vulgar errorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
error of judgmentlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 274 lần
comedy of errorlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 161 lần
grammatical errorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
error repairedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của error
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.