Cụm từ đi cùng với: equilibrium
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “equilibrium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
static equilibriumlogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
thermal equilibriumlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
unstable equilibriumlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
thermodynamic equilibriumlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
nash equilibriumlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
dynamic equilibriumlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
hydrostatic equilibriumlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
equilibrium constantslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
stable equilibriumlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
macroeconomic equilibriumlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
punctuated equilibriumlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
restore the equilibriumlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
Đối chiếu cách dùng của equilibrium
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.