E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: equal

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “equal” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

equal termsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.133 lần
equal rightsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 809 lần
nearly equalMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.203 lần
equal to newtonsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 386 lần
equal footingMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 400 lần
mm equalMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 405 lần
equal partsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 695 lần
equal distancesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 360 lần
fully equalMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 586 lần
radius equalMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 383 lần
friction equalTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 260 lần
equal to zeroTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 281 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với equal

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.