E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: episode

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “episode”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

episode of dynamitelogDice 9.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 319 lần
depressive episodelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
manic episodelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
episode of rawlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 182 lần
episode of smackdownlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần
episode of rampagelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 77 lần
episode airedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
hypomanic episodelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
episode of nxtlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
romantic episodelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
pilot episodelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
wars episodelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của episode

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.