Cụm từ đi cùng với: environment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “environment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
learning environmentlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.003 lần
desktop environmentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
virtual environmentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
external environmentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
classroom environmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
environment variableslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
urban environmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
social environmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 432 lần
supportive environmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
surrounding environmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
development environmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
natural environmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
Đối chiếu cách dùng của environment
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.