E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: envelope

Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “envelope” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

sealed envelopeMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 332 lần
envelope containingMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 211 lần
envelope addressedMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 281 lần
nuclear envelopeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 108 lần
envelope sealedTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 80 lần
tore the envelopeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 95 lần
yellow envelopeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 207 lần
stamped envelopeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 53 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với envelope

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.