Cụm từ đi cùng với: enter
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “enter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
enter the roomlogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16.618 lần
re enterlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.145 lần
enter intologDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28.268 lần
enter the houselogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6.802 lần
currents enterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.323 lần
enter the halllogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.679 lần
ma enterlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.316 lần
enter the drawinglogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.382 lần
enter the apartmentlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.102 lần
servant enterlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.192 lần
enter the townlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.485 lần
enter the citylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.457 lần
Đối chiếu cách dùng của enter
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.