E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: enforce

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “enforce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

enforce idlenesslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
enforce obediencelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
rigidly enforcelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
strictly enforcelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
re enforcelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
enforce inactivitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
enforce inactionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
rigorously enforcelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
enforce disciplinelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
enforce the lawslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 138 lần

Đối chiếu cách dùng của enforce

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.