Cụm từ đi cùng với: endure
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “endure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
unable to endurelogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 519 lần
patiently endurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
cannot endurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.341 lần
able to endurelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 789 lần
endure understandinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
Đối chiếu cách dùng của endure
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.