Cụm từ đi cùng với: empty
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “empty” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
empty handedMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.461 lần
empty stomachMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 673 lần
empty parallelMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 651 lần
empty spaceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 832 lần
empty bottlesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 422 lần
empty headedMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 394 lần
empty bottleTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 398 lần
empty pocketsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 289 lần
empty roomsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 417 lần
empty purseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 252 lần
empty casksTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 196 lần
empty glassTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 445 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với empty
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.