Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: employment
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
profitable employmentMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 169 lần
employment opportunitiesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 161 lần
lucrative employmentTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
obtain employmentTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 221 lần
constant employmentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
remunerative employmentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 69 lần
active employmentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 166 lần
seeking employmentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 128 lần
obtaining employmentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 81 lần
congenial employmentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 60 lần
regular employmentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 164 lần
seek employmentTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 167 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với employment
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.