Cụm từ đi cùng với: emotionally
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “emotionally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
emotionally arousinglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
emotionally unstablelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
emotionally reactivelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
emotionally evocativelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
emotionally meaningfullogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
react emotionallylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
emotionally abusivelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
emotionally chargedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
emotionally immaturelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
emotionally salientlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
emotionally vulnerablelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
emotionally draininglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của emotionally
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.