Cụm từ đi cùng với: emotion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “emotion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “emotion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnegative emotionlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.619 lần
positive emotionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.394 lần
emotion regulationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 803 lần
conflicting emotionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 663 lần
deep emotionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.332 lần
violent emotionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 581 lần
suppressed emotionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
strong emotionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.191 lần
painful emotionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
trembling with emotionlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 421 lần
intense emotionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 366 lần
basic emotionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
Đối chiếu cách dùng của “emotion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.