E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: emit

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “emit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

emit diodeslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
emit diodelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
emit sparkslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
emit photonslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
emit radiationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
radiation emitlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
emit a photonlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của emit

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.