E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: emission

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “emission”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “emission”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
carbon emissionlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
positron emissionlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
emission tomographylogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
dioxide emissionlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
ghg emissionlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
gas emissionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
gwp emissionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
emission spectralogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
otoacoustic emissionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
emission spectrumlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
zero emissionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
emission of greenhouselogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “emission”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.