E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: embarrassment

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “embarrassment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pecuniary embarrassmentlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
evident embarrassmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
financial embarrassmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
vicarious embarrassmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
momentary embarrassmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
temporary embarrassmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
slight embarrassmentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần

Đối chiếu cách dùng của embarrassment

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.