Cụm từ đi cùng với: eligible
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “eligible”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
eligible partilogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
eligible voterslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
eligible bachelorslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
eligible suitorlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
eligible for parolelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
eligible to votelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
eligible suitorslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
eligible for membershiplogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
eligible to participatelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của eligible
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.