E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elevation

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “elevation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elevation”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
elevation of ftlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 83 lần
slight elevationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
moderate elevationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
considerable elevationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
highest elevationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần

Đối chiếu cách dùng của “elevation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.