Cụm từ đi cùng với: elevate
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “elevate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
slightly elevatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
elevate plateaulogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
elevate positionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 493 lần
elevate levelslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
elevate platformlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
elevate perchlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của elevate
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.