E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/11 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: element

Phân tích 11 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “element” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

chemical elementMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 461 lần
essential elementMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 480 lần
disturbing elementMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 249 lần
native elementTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 394 lần
devouring elementTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
important elementTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 522 lần
key elementTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 329 lần
finite elementTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 138 lần
fluid elementTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 145 lần
discordant elementTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 120 lần
heavier elementTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 127 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với element

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.